tụng kinh
- Động từ:
- Đọc to, rõ ràng và có nhịp điệu các bài kinh, kệ trong đạo Phật hoặc các tôn giáo khác: Hành động đọc thành lời các văn bản tôn giáo một cách trang nghiêm, thường với mục đích tu tập, cầu nguyện hoặc tưởng niệm.
- Động từ:
- Các nhà sư thường tụng kinh vào mỗi buổi sáng sớm.
- Bà ngoại tôi ngồi trước bàn thờ tụng kinh niệm Phật mỗi tối.
- Trong buổi lễ cầu siêu, mọi người cùng chắp tay tụng kinh.
"tụng kinh gõ mõ": cụm từ thường dùng để miêu tả cảnh tụng niệm có kèm theo nhịp mõ, tạo nên không khí trang nghiêm, đều đặn.
- Tiếng tụng kinh gõ mõ văng vẳng từ trong chùa vọng ra.
"tụng kinh sám hối": hành động tụng đọc các bài kinh với lòng thành để sám hối, ăn năn về những lỗi lầm.
- Sau sự việc đó, ông ấy vào chùa tụng kinh sám hối suốt ba ngày.
Tụng (động từ): đọc to, rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn chương). Đây là yếu tố cấu tạo nên từ "tụng kinh".
- Ông cụ tụng bài thơ với giọng trầm ấm.
Niệm kinh (động từ): có nghĩa gần giống với "tụng kinh", nhưng "niệm" thường nhấn mạnh hơn đến việc đọc thầm trong tâm trí hoặc lặp đi lặp lại.
- Bà cụ ngồi yên lặng niệm kinh.
Đọc kinh (động từ): cách nói thông thường hơn, ít mang sắc thái trang trọng, chuyên môn như "tụng kinh".
- Tụng niệm: vừa tụng kinh vừa niệm Phật, thường dùng để chỉ chung các nghi thức đọc tụng trong Phật giáo.
- Tán tụng: ngâm nga, ca ngợi bằng lời có vần điệu (thường trong các bài tán, kệ).
(Từ "tụng kinh" thường được sử dụng như một cụm động từ cố định, ít khi tách rời. Các hình thức kết hợp khác thường là với danh từ chỉ mục đích hoặc bổ ngữ.) - Tụng kinh cầu an: tụng kinh để cầu mong sự bình an, may mắn. - Gia đình tổ chức lễ tụng kinh cầu an cho người bệnh.
- Tụng kinh cầu siêu: tụng kinh để cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được siêu thoát.
- Lễ tụng kinh cầu siêu được cử hành vào ngày 49 sau khi mất.
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "tụng kinh". Hành động này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng.)
- Nh. Tụng. ngh. 1.